mount shasta

mount shasta

A family hikes along a trail with Mount Shasta in the distance.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Núi Shasta: Một đỉnh núi lửa nằm trong dãy Cascade Rangephía bắc California, Hoa Kỳ. Đây một ngọn núi cao (14.162 feet, tương đương khoảng 4.317 mét) một trong những đỉnh núi nổi bật nhất trong khu vực. "Mount Shasta" được coi một địa danh thiên nhiên quan trọng, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa , du lịch văn hóa tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Núi Shasta một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
  • (Đỉnh núi phủ tuyết của Núi Shasta có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb Mount Shasta": leo lên Núi Shasta, một hoạt động thể thao mạo hiểm thường yêu cầu kỹ năng leo núi trang bị đặc biệt.

    • Many adventurers attempt to climb Mount Shasta every year.
      (Nhiều nhà thám hiểm cố gắng leo lên Núi Shasta mỗi năm.)
  • "Mount Shasta as a spiritual site": Núi Shasta được xem một địa điểm tâm linh trong một số truyền thống huyền bí.

    • Some people believe Mount Shasta is a center of spiritual energy.
      (Một số người tin rằng Núi Shasta trung tâm của năng lượng tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shasta (danh từ): Tên gọi tắt của Núi Shasta, thường được dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức.

    • We went camping near Shasta last summer.
      (Chúng tôi đã đi cắm trại gần Shasta vào mùa năm ngoái.)
  • Mount Shasta (cụm danh từ): Có thể được viết hoa đầy đủ hoặc viết tắt, nhưng luôn danh từ riêng chỉ địa danh này.

Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa Shasta: Một cách gọi khác nhấn mạnh nguồn gốc núi lửa của .
    • Mount Shasta is a dormant volcano.
      (Núi Shasta một núi lửa đã tạm ngừng hoạt động.)
Các cụm từ liên quan
  • "the slopes of Mount Shasta": các sườn núi của Núi Shasta.

    • The slopes of Mount Shasta are covered with forests and alpine meadows.
      (Các sườn núi của Núi Shasta được phủ bởi rừng đồng cỏ núi cao.)
  • "the summit of Mount Shasta": đỉnh cao nhất của Núi Shasta.

    • Reaching the summit of Mount Shasta requires careful preparation.
      (Đạt đến đỉnh của Núi Shasta đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "as majestic as Mount Shasta": hùng vĩ như Núi Shasta, dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự ấn tượng của một cảnh quan.
    • The waterfall was as majestic as Mount Shasta.
      (Thác nước hùng vĩ như Núi Shasta.)